베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thu thập ý kiến" (1)
thu thập ý kiến

영어
구collect opinions
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
We collect opinions from customers.
관련 단어 "thu thập ý kiến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thu thập ý kiến" (1)
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
We collect opinions from customers.
